34th Erkel Ferenc Memorial A group 2026.10.24-30. Gyula

Cập nhật ngày: 15.10.2026 05:18:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somogyi Gabor

Giải/ Nội dunggroup A, group B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiARM, BUL, FID, HUN, IND, KAZ, NOR, PHI, TUR
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download Files2026. Erkel english.pdf, 2026. Erkel.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoạiAge
1
FMArnav, Maheshwari25660357IND236219
2
GMHarutjunyan, Gevorg13300873ARM234245
3
GMAntonio, Rogelio Jr5200032PHI231364
4
CMNithik, Reddy Bhavanam33385106IND2189U1815
5
Gurubaran, Raghuraman25975340IND2120U1813
6
IMYoung, Angelo5200490PHI211863
7
FMGoswami, Vedant5003725IND207653
8
Ivanov, Sergei V.24170003FID206262
9
Kakuk, Sandor705446HUN205858
10
Balogh, Erik Zsigmond17020573HUN204618
11
Mangubat, Mario5203040PHI2031S6568
12
Kunos, Zoltan769061HUN202228
13
IMBagamasbad, Efren5203570PHI1989S6570
14
CMSzekeres, Tibor703907HUN1984S6574
15
Kristofori, Attila14101629HUN198150
16
Somoskoi, Tamas755265HUN196832
17
Pak, Yuriy447006285KAZ1935U1812
18
Mathisen, Runar1510266NOR1915S6569
19
Nurvet, Zhulin2952890BUL1911U1812
20
Pasztorcsik, Janos710377HUN189349
21
Uzun, Kuzey51620758TUR1861U1813