2026 LPCA ELITE LEAGUE

Cập nhật ngày: 12.10.2026 11:36:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1LUSAKA CHESS CLUB *  * 3½43½4544½54444½445½55½4½555½4½669104,50
2SILVEREST PLAZA CHESS CLUB2½ *  * 1½53½4½44564½4½4½55½3½5½5½554½4½5½6631050
3GREEN BUFFALOES CHESS CLUB22½4½1 *  * 23½45½35554½44½3½665½5½6645598,50
4RED ARROWS CHESS CLUB212½32½ *  * 333½534½4½3½3½54½5555½55½5½5190,50
5GREEN EAGLES CHESS CLUB21½1½2½33 *  * 34½43½355½53½33½3½4½644½4479,50
6YOFOSO KING CHESS CLUB1222312½131½ *  * 4½1433½4444454536690
7QUEENS ACADEMY CHESS CLUB22101131½22½1½5 *  * 2½45545½4553½5½3471,50
8NAPSA CHESS CLUB1½21½1½1½1½31233½ *  * 3½1½42½4½445½44½24½3266,50
9FOUR KNIGHTS CHESS CLUB2½1½121½2½2½½12½22½4½ *  * 43½53½3½3½4½43½3061,50
10GC CHESS CLUB1½½2½2½11½2½32123½22½ *  * 434½51½533½2157,50
11ULTIMATE ACADEMY CHESS CLUB1½1½½012½22121½212½23 *  * 1½3½3½4351446,50
12ZSC KNIGHTS CHESS CLUB1110½112½22½22½2½2½1½14½2½ *  * 63½512460
13MTENDERE CHESS CLUB½1½1½1½½0½11½011121½1½4½12½102½ *  * 3½631,50
14LIYOCA CHESS CLUB0½002½½21½212½½41½22½32½3111½ *  * 5350

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints