LPCA 2026 League B

Cập nhật ngày: 10.10.2026 22:27:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zambia Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Classic Raiders Chess Club * 10½10½10½131515½1052850
2Red Arrows B Chess Club7½ * 7½7½14168½14½4275,50
3Yofoso Knights Chess Club7½10½ * 13½4½913½12½39710
4Nipa Chess Club1½4½3½ * 7½9½912½26480
5UNZA Chess Club547½7½ * 6½772044,50
6Litle Legends Chess Club3238½11½ * 10½61844,50
77th Rank Chess Club2½2½4½747½ * 10½1138,50
8Chess Explorers Chess Club23½4½4½666½ * 11330

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints