2026 ATS SCHOOLS LEAGUE (SOUTHERN REGION)_1ST TEAM

Ban Tổ chứcATS Schools CHESS
Liên đoànZimbabwe ( ZIM )
Trưởng Ban Tổ chứcM. MUTIPFORO NA
Tổng trọng tàiP MLOTSHWA PA
Trọng tàiMatiza(CBC), Williams(Falcon), Mpala(GC), Sakaromb ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 MIN PER PLAYER
Địa điểmSOUTHERN REGION ZIMBABWE
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/01/13 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:37:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1MASIYEPHAMBILI COLLEGE * 3253½3½6661335299
2DOMINICAN CONVENT3 * 4½2½366661237315
3GIRLS COLLEGE41½ * 3½41½6661232,5291,5
4CHRISTIAN BROTHERS COLLEGE13½2½ * 426661031282
5GOLDRIDGE COLLEGE2½322 * 4666931,5288,5
6MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGE2½04½2 * 666827261
7FALCON COLLEGE4 * 666822207
8SOUTH EASTERN COLLEGE0000000 * 000
PETRA COLLEGE0000000 * 000
KYLE COLLEGE0000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)