Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TECNICA 19 | * | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | TECNICA 43 | 1 | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (variabel)