2. HŠL - jug - seniori 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Denis Brulić
Tổng trọng tàiFA Lacmanovic, Stipe 14501309
Phó Tổng Trọng tàiNA Gudelj, Stjepan 14536994 (ds)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi po potezu počevši od prvog
Địa điểmSplit
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/04/17 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age2004 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:30:00, Người tạo: denis.brulic,Tải lên sau cùng: sgudelj

Giải/ Nội dung2-liga, 3-liga, 4-liga, 5-liga, 1-kadeti, 1-kadetkinje, 2-kadeti, 2-juniori
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Dokumentacija, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Xem theo từng độiBIH, CRO, MNE, NED, POL, SRB
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 67 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Šk Šibenik, Šibenik * 4½43½453½1224,5101
2Šk Hvar, Hvar1½ * 2½4544½821,567,5
3Šk Dubrovnik, Dubrovnik3½ * 33254820,565,5
4Šk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi23 * 2½445½72156,3
5Šk Knez Mislav, Podstrana2½23½ * 33½3617,554,5
6Šk Sveti Vid, Privlaka1323 * 3551737,5
7Šk Mornar 2, Split242½ * 332½41735
8Šk Makarska, Makarska21½233 * 4½41629,3
9Šk Omiš, Omiš11½33 * 4½41329
10Šk Petar Žaja, Aržano2½213½1½1½ * 21217

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)