Juegos Deportivos Estatales Escolares Educación Básica 2025 - 2026 Mixto Cập nhật ngày: 19.02.2026 00:07:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Isidoro Astudillo S
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Montes de Oca | * | * | 2 | 3 | 3 | 2 | 10 | 0 | 48 |
| 2 | Francisco V. Pacheco | 2 | 1 | * | * | 1½ | 3 | 7,5 | 0 | 48 |
| 3 | Emiliano Zapata | 1 | 2 | 2½ | 1 | * | * | 6,5 | 0 | 48 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|