SK Tribschen Vereinsmeisterschaft 2026 Kat A

Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:51:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Toni Riedener

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Elbel, Tobias1831SUI*10½01½½3,558,7500
2Lussi, Toni1785SUI0*0110½02,576,7500
3Sterkman, Christoph1950SUI11*10½1½5214,7500
4Ensmenger, Hugo1858SUI½00*½0½1,596,2500
5Brunner, Stefan1885SUI101*1½0½4312,500
6Bobbià, Mario1875SUI010*0001102,500
7Caduff, Claudio1867SUI½½½1*½½03,568,7500
8Neubert, Frank1970SUI½11½*104412,2500
9Eichenberger, Markus1852SUI½0½1½0*2,58600
10Riedener, Toni1978SUI½1½½111*5,511600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)