2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_JUNIORS

Cập nhật ngày: 01.10.2026 00:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HELLENIC ACADEMY * 04½44½3½55555½452451300
2ST GEORGES COLLEGE6 * 4½45646662047,5300
3EAGLESVALE HIGH1½1½ * 64346544½1739,5300
4PETERHOUSE BOYS20 * 3244441123300
5ST JOHNS COLLEGE1½2 * 2455½61026300
6BENARD MIZEKI COLLEGE2½2334 * 551024,5300
7ARUNDEL SCHOOL11242 * 525½822,5300
8PETERHOUSE GIRLS100211 * 44½4817,5300
9CHISIPITE SENIOR SCHOOL122 * 43512300
10GATEWAY HIGH11½1422 * 411,5300
11LOMAGUNDI COLLEGE½02011½ * 449300
12WESTRIDGE HIGH201½2½32 * 311300
13WATERSHED COLLEGE1022 * 25300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)