2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_JUNIORS

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:37:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1ST GEORGES COLLEGE * 222222222222458360
2HELLENIC ACADEMY0 * 222222222222451360
3EAGLESVALE HIGH00 * 1222222221945,5392,5
4BENARD MIZEKI COLLEGE001 * 10222221435,5421
5PETERHOUSE BOYS0001 * 20122221432,5390
6PETERHOUSE GIRLS00020 * 0022221227,5366,5
7ARUNDEL SCHOOL000022 * 00221028,5403
8ST JOHNS COLLEGE00022 * 221026387,5
9GATEWAY HIGH00001020 * 0515,5379,5
10CHISIPITE SENIOR SCHOOL00002 * 1513302,5
11LOMAGUNDI COLLEGE0000000 * 249310,5
12WESTRIDGE HIGH00000010 * 313352,5
13WATERSHED COLLEGE000000 * 25254,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)