2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_1ST TEAM

Cập nhật ngày: 01.10.2026 00:25:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HELLENIC ACADEMY * 334443½4454662450,5312
2ST GEORGES COLLEGE3 * 644½566661946,5350
3PETERHOUSE BOYS3 * 445464561941312
4ST JOHNS COLLEGE2 * 5534½3½31226312
5PETERHOUSE GIRLS2021 * 35453½1125,5312
6GATEWAY HIGH2213 * 53½531024,5312
7LOMAGUNDI COLLEGE2½231 * 345½821312
8ARUNDEL SCHOOL21½11½21 * 64619312
9BENARD MIZEKI COLLEGE2122½2½3 * 4517312
10EAGLESVALE HIGH100311202 * 25517312
11CHISIPITE SENIOR SHOOL2023 * 5512312
12WESTRIDGE HIGH001½241 * 48,5274
13WATERSHED COLLEGE0002½1 * 23,5312

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)