2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_1ST TEAM

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:39:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HELLENIC ACADEMY * 1122222222222450,5354
2ST GEORGES COLLEGE1 * 2222222222150,5398,5
3PETERHOUSE BOYS1 * 2222222222147397,5
4PETERHOUSE GIRLS000 * 012222221536,5385
5ST JOHNS COLLEGE02 * 222111226372
6GATEWAY HIGH00010 * 22211026,5399,5
7BENARD MIZEKI COLLEGE000000 * 2122928384
8ARUNDEL SCHOOL0000000 * 222824377,5
9LOMAGUNDI COLLEGE000011 * 22821344
10EAGLESVALE HIGH000010000 * 02517357
11CHISIPITE SENIOR SHOOL00010 * 2514318
12WESTRIDGE HIGH00000020 * 49,5285,5
13WATERSHED COLLEGE000000 * 23,5229,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)