Verschiebedaten sind: 05.03.26, 23.04.26, 21.05.26, 25.06.26, 16.07.26, 17.09.26, 22.10.26, 12.11.26

ZSSM 2026 Kat B

Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:23:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 10(8 results missing)

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
111Guarisco, RenzoSUI1697Schach Club Freiamt728,750
24Fischer, MaxSUI17676230
310Wespi, JosefSUI1663Luzern Tribschen5,523,750
48Isch, MoritzSUI1619Luzern Tribschen5,520,250
57Liembd, KurtSUI1742Luzern Schachgesellschaft4,516,50
612Saric, JosipPOR1803Luzern Schachgesellschaft416,750
79Grossen, KurtSUI1715Luzern Tribschen416,50
86Meyer, BrunoSUI1731Baar415,50
91Von Wyl, UrsSUI1771Schachclub Hergiswil-Stans412,50
105Inderbitzin, AlbertSUI1731Schweizer Schach Senioren2,512,250
112Lütolf, PeterSUI1670Schweizer Schach Senioren2,59,250
123Reichmuth, DominikSUI1788Emmenbrücke2,570

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)