Interne Clubmeisterschaft des SCD
Siegerehrung bei der SCD-Advent-Weihnachtsfeier
Samstag 12. Dezember 2026
ab 17.00

58. Clubmeisterschaft des SCDonaustadt 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:29:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHWAB RENE (S.C.Donaustadt)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1Mayrhuber, Tobias2041Familie SCD685,730,528,521747
2Schwab, Lukas2062Familie SCHWAB5,578,62927,520787
3Scheiber, Daniel Berndt1900Familie SCD5,578,62826,519957
4Frühauf, Norbert Ing.1826Familie SCD571,429,526,519457
5MKKuthan, Andreas Mag.2112Familie SCD4,575,02926,519846
6Hofbauer, Peter1943Familie SCD4,564,329,526,519857
7Mayer, Peter1787Familie SCD4,564,327,52518757
8FMHechl, Gerald Mag.2084Familie SCD4,564,32724,516857
9Heidenreich, Valentin1604Familie SCD4,564,324,522,517647
10Dakhane, Aura1368Familie SCD480,0212017035
11Stadlinger, Lea1825Familie STADLINGER480,0212016335
12NMSchwab, Rene Mag.(Fh)2044Familie SCHWAB466,7322920106
13Keller, Niklas1773Familie KELLER466,7292720136
14Wu, Yu1962Familie WU466,728,525,519566
15Wickramasinghe, Nathaniel1932Familie SCD466,726,52419496
16Svrcek, Jozef1914Familie SCD457,129,52618827
17Huang, Alexander1435Familie HUANG457,119,517,514047
18MKFelkel, Gernot1899Familie SCD3,558,32421,517816
19Schön, Andreas1394Familie SCD3,558,3232116596
20Rabitsch, Katrin1471Familie RABITSCH/SCHILCHER3,558,3181715296