Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie D

Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:06:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11(3 results missing)

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Delay, Isabelle14827,5036,57
21Ouatas, Mabrouk153670327
37Rincon Perez, Rafael15296,5028,256
411Genier, Claude15635,5024,54
53Jenni, Didier15265,5023,755
68Gigon, Marcel13804,5024,253
72Barone, Laurie042164
86Wasf, Cyril042154
913Kacem, Doris152041193
1010Briefer, Michel148141163
1112Haensler, Andreas15513,5214,753
125Verdon, Roland14553,50,519,253
134Jacot-Descombes, Bettina14603,50,515,252

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)