Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie S

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:27:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 13, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 13(23 results missing)

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Schmid, Pablo211562286
26Prieto, Marcos18876124,255
312Doxarve, Nils211860,522,55
47Bagri, Jaspaul208160,520,255
51Rincon, Jose-Maria19325,5118,54
65Mach, Lucien19425,5018,54
710Mullhaupt, Philippe19064014,252
813Toumpakaris, Grigorios Emmanouil19533,50,513,252
911Kupalov, Igor19283,50,510,753
102Broome, Jeremy187630,510,751
113Viviani, Mario184630,59,52
124Wehrli, Tobias18692080
138Rouiller, Leonard18601031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)