Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

20th AUUS GAMES UCU 2025 CHESS CHAMPIONSHIP - LADIES

Cập nhật ngày: 25.01.2026 11:18:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4 
1MAKERERE UNIVERSITY * 32½3½44442125084
2KIU1 * 343½3341821,5060
3KYAMBOGO UNIVERSITY1½1 * 233½3½2½1317035
4UCU½02 * 3032½1011029
5MUST0½11 * 232½710014
6MUBS01½42 * 12510,5021
7GULU UNIVERSITY01½113 * 248,5010
8MOUNTAINS OF THE MOON001½1½1½22 * 28,507

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count)