Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XVIII Tope Amistoso Paul Morphy in Memoriam

Cập nhật ngày: 20.12.2025 23:06:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Samuel Reshevsky * 3½3½32½31015,50565,5
2Maxime Vachier Lagrave½ * 332½38120440
3Sarwagya Singh Kushwaha½1 * 22½3590230
4Bobby Fischer112 * 31½38,50137
5Mijail Tal1½1½1½1 * 2½280142,5
6Miguel Santos1112½1½ * 270133,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)