Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Consultar o comunicado da FPX sobre o adiamento dos encontros da 4ª ronda
https://fpx.pt/site/public/uploads/pdf/Comunicado-05-26.pdf

CN 3ª divisão 2025-26 - Série C

Cập nhật ngày: 20.05.2026 18:48:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1SO MARINHENSE A * 43½1½323½31800
2AA COIMBRA B0 * 332½243½1700
3VITÓRIA C SANTAREM A½1 * 32½1½3½2½1510
4AP CAVALGANTE/ARNEIRENSE A2½11 * 1½433½1520
5CLUBE ELVENSE DE NATAÇÃO A11½1½2½ * 32½21400
6OFICINA CRIATIVA POMBAL-JRSF A222½01 * 131300
7CP VILA NOVA DE ANÇOS B½0½11½3 * 21000
8CINE CLUBE TORRES NOVAS B1½1½½212 * 900

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)