OPEN TURNAMEN CATUR CEPAT NON MASTER K@TAMB CUP SERI I SE KALBAR 2025Cập nhật ngày: 22.10.2025 02:08:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Indonesia | 97 |
| Tổng cộng | | 97 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 25 | 2 | 19 | 2 | 48 |
| 2 | 22 | 3 | 22 | 1 | 48 |
| 3 | 26 | 5 | 16 | 1 | 48 |
| 4 | 18 | 5 | 22 | 2 | 47 |
| 5 | 22 | 5 | 15 | 4 | 46 |
| 6 | 22 | 1 | 16 | 6 | 45 |
| 7 | 19 | 5 | 17 | 0 | 41 |
| 8 | 18 | 2 | 19 | 2 | 41 |
| 9 | 17 | 3 | 18 | 3 | 41 |
| Tổng cộng | 189 | 31 | 164 | 21 | 405 |
|
|
|
|