Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2.LIGA D 2025/26

Cập nhật ngày: 10.04.2026 19:39:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 10

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1JT Reality Moldava nad Bodvou * 3½64½7½4½56½6½776½3064,50
2Prvý šachový klub Prešov4½ * 53½4½4½344½4½5725500
3MSK Spisska Nova Ves23 * 6354½4½455622480
4TJ Slavia UPJS Kosice C3½4½2 * 54½4½4½3½4½3½6½2146,50
5Reinter Humenne C½3½53 * 44½44½4½75½20460
6SK Poprad - Tatry3½3½33½4 * 4½4½6455½17470
7Energetik Velke Kapusany353½3½3½3½ * 4½4½75416470
81.SK Kosice1½43½3½43½3½ * 6½36½51144,50
9SK Stropkov - Svidnik B1½3½44½3½23½1½ * 47½7½11430
10SK Slovan Gelnica13½33½3½4154 * 5½4½1138,50
11SO SKM Stara Lubovna1334½1331½½2½ * 5½628,50
12Slavia PU Presov1½121½2½2½43½3½2½ * 124,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints