Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2025-26, B-Klasse

Cập nhật ngày: 21.03.2026 21:56:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314 HS1  HS2  HS3 
1Lustenau 2 * 1½2½32½3½332½23443½23380
2Wolfurt 22½ * 22½1½2½23½32½3443½2236,50
3Dornbirn 31½2 * 1½21½32½2½24343½17330
4Frastanz 111½2½ * 1½2½321½3½3½33½3½1732,50
5Lustenau 31½2½22½ * 1½1½12½333½341731,50
6Bregenzerwald 1½1½2½1½2½ * 323½132½2½3½1729,50
7Bregenz 412112½1 * 2½32½33231627,50
8Bregenz 51½1½2321½ * 22½232313260
9Nenzing 21½11½2½1½½12 * 323341226,50
10Hohenems 421½2½131½1½1 * 2½2½3312250
11Höchst 2110½111221½ * 11½2½4160
12Rankweil 30011½1½1111½3 * 2½1½415,50
13Dornbirn 4000½11½22112½1½ * 14140
14Wolfurt 3½½½½0½11011½2½3 * 412,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints