Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2. liga A 2025/26

Cập nhật ngày: 31.03.2026 07:53:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 47

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Dunajská Streda B * 7½2½5466½4554½6½2656,50
2ŠK Doprastav Bratislava C½ * 4½4½5½3½6½4½47½5½5½25520
3ŠK Slovan Bratislava C5½3½ * 533½4½4½5½64½5½24510
4ŠK Lokomotíva Caissa Bratislava33½3 * 53½6½55½4½4½5½2149,50
5ŠK Doprastav Bratislava B42½53 * 435½6½6752051,50
6ŠK Lokomotíva Trnava24½4½4½4 * 5½1½45½4½32043,50
7ŠK Senec1½1½3½1½52½ * 54½5½36½15400
8ŠK Osuské B43½3½32½6½3 * 63½571347,50
9ŠK Kúpele Piešťany342½2½1½43½2 * 4659380
10KŠ Pezinok3½23½22½2½4½4 * 3½4½732,50
11ŠK Krasňany3½2½3½3½13½5324½ * 36350
12ŠK Komplet Modranka1½2½2½2½351½133½5 * 6310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints