Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1.Liga Východ 2025/26

Cập nhật ngày: 29.03.2026 18:31:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 10

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1LŠŠ Tatran Zakamenné * 5½7½634½7½266½5½6½2760,50
2TJ Slávia UPJŠ Košice2½ * 4½45½5½4½45½7½67½26570
3Liptovská šachová škola B½3½ * 544655½6½65½2351,50
4ŠK Čebovce B243 * 4½52½5½45572047,50
5Šachy Reinter B Humenné52½43½ * 2½4½55½447½18480
6OŠK Margecany3½2½435½ * 3½445½6½7½1549,50
7ŠK Junior CVC B. Bystrica½3½25½3½4½ * 5½363½61543,50
8ŠK Zemplín Michalovce5432½342½ * 5½½4½61440,50
9ŠK Stropkov+Svidník22½2½42½452½ * 374½1139,50
10BŠK Bardejov1½½1½342½27½5 * 5½411370
11MŠK KdV Kežmarok2½22341½4½3½12½ * 6732,50
12TJ Slávia TU Košice1½½2½1½½223½42 * 1200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)