Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SVK 2. liga C 2025/2026

Cập nhật ngày: 28.03.2026 12:20:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Slávia CAISSA Čadca B * 4½55½4½4½65½4½45½63155,50
2FTC Fiľakovo3½ * 53½54½6½5½64½65½2755,50
3Liptovská šachová škola C33 * 4½7½2½75½45½7½622560
4ŠK CIV.SK Kremnica2½4½3½ * 4½434½4½5½3½7½1947,50
5INBEST Dunajov-Martin C3½3½3½ * 55654½3½61845,50
6ŠK Kriváň Liptovská Ondrašová3½3½5½43 * 41½2½4½4½4½14410
7ŠK Bziny21½1534 * 634½5414390
8TJ Slovan Rajecké Teplice2½2½2½3½26½2 * 53½55½1240,50
9ŠK Podpoľanie Detva3½243½35½53 * 3½4611430
10PŠK Banská Bystrica43½2½2½3½3½3½4½4½ * 5½41141,50
11ŠK Mladosť Žilina2½2½4½4½3½3342½ * 6½1036,50
12ŠK Slovan Nová Baňa22½2½23½42½241½ * 226,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints