Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Zlínský krajský přebor 2025/2026

Cập nhật ngày: 12.04.2026 18:11:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sokol Francova Lhota * 4½45½65555½643½265432
2Slavia Kroměříž "C"3½ * 53½44½44½6654½2350,529
3Šachy Hošťálková "C"43 * 443½4½54½5552147,522
4ŠK Zlín "B"2½4½4 * 44½62½526½52046,528
5Sokol Postoupky2444 * 4544½5½63½1746,521
6Šachový klub Vsetín "B"33½4½3½4 * 464445½144628
7ŠK Staré Město "C"343½234 * 5½3½5½54124325
8TJ Vlčnov "B"33½35½422½ * 44551241,516
9ŠK Zlín-Malenovice2½23½33½44½4 * 3½4½4½1139,521
10ŠK Dolní Němčí22362½42½44½ * 2½4½1137,515
11SK Boršice4331½24333½5½ * 4½83718
12Fatra Slavia Napajedla4½3½334½2½433½3½3½ * 738,522

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)