Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Záverečný spravodaj je zverejnený na chess.sk.

2. liga B 2025/2026

Cập nhật ngày: 08.04.2026 17:07:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠKŠ Dubnica nad Váhom C * 5074½65½5½4½67530560
2ŠK Považské Podhradie3 * 64½34644½7½7½7½2357,50
3KŠC Komárno B82 * 5½53½6½45½2½55½22530
4OŠK Žihárec13½2½ * 44½75½3½6551947,50
5NŠK Tlmače3½534 * 3½42½5½54½71747,50
6Topoľčiansky ŠK244½3½4½ * 362½45½6½17460
7ŠK Prievidza2½21½145 * 654½161638,50
8ŠK Levice B2½442½5½22 * 3½4½65½14420
9TJ Europress Bátorove Kosihy B3½3½2½4½2½5½34½ * 43½6½1343,50
10ŠK Chynorany2½5½2343½3½4 * 5511380
11ŠK Bašta Nové Zámky1½333½2½724½3 * 69360
12ŠK Handlová3½2½311½22½1½32 * 022,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)