Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TIPOS šachová Extraliga 2025/2026

Cập nhật ngày: 27.04.2026 14:50:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1CAISSA Čadca * 5½64555½55½666½31600
2ŠK K CERO INVEST Nitra2½ * 5½4½5565½655530550
3Šachy Reinter Humenné22½ * 3½54½1½54½65½4½2144,50
4Liptovská šachová škola43½4½ * 3½6455½3½3½717500
5ŠK Čebovce3334½ * 3½5½5½6½2½46½1647,50
6ŠK Dunajská Streda333½24½ * 834½5½37½1547,50
7INBEST Dunajov-Martin A2½26½42½0 * 3½45½4½4½1439,50
8ŠK Slovan Bratislava32½332½54½ * 34571342,50
9ŠKŠ Dubnica nad Váhom2½23½2½1½3½45 * 4½7½51341,50
10ŠK Osuské2324½5½2½2½43½ * 5½613410
11ŠK Modra232½4½453½3½2½ * 6½10370
12INBEST Dunajov-Martin B1½33½11½½3½1321½ * 0220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints