Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TMM Gebietsklasse 2025/2026

Cập nhật ngày: 11.04.2026 19:24:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sportverein Innsbruck * 3342½24333½3½32134,50
2Spg Rum/Hall/Mils1 * 1½2332½2½24331627,50
3Spg Kufstein/Wörgl12½ * ½½2½2½2½42½43½16260
4Schwaz023½ * 2½231½2½1½2½2½1423,50
5Raika Zirl1½13½1½ * 3½1½32½3½421327,50
6Schach Ohne Grenzen211½2½ * 1½2½2½2½33½1222,50
7Raiffeisen Wattens01½1½12½2½ * 2442211230
8Völs & Hak Ibk11½1½2½11½2 * 142½4922,50
9Sparkasse Jenbach1201½1½1½03 * 312616,50
10Verein Für Jugendschach Kundl½01½2½½1½001 * 32½6130
11Sk Telfs½101½0121½31 * 2½5140
12Absam11½1½2½2021½1½ * 313,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints