Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TMM 1.Klasse 2025/2026

Cập nhật ngày: 11.04.2026 21:37:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Spg Kufstein/Wörgl * 1½3½4½2½463½5½5½551846,50
2Schach Ohne Grenzen4½ * 2½4½3424½5½644½17450
3Spg Rum/Hall/Mils1½3½ * 3½2½45442½44½16390
4Absam1½1½2½ * 343½44½45½415380
5Spg Fügen-Zillertal/Rattenberg3½33½3 * 2½33322½3½1132,50
6Raika Zirl22223½ * 3½5132½4930,52
7Innsbruck-Pradl0412½32½ * 253½25930,50
8Völs & Hak Ibk2½1½22314 * 3½2½449300
9Tiroler Schachschule½½21½3512½ * 3½4½4½928,50
10Reutte½03½2432½3½2½ * 24927,50
11Sparkasse Jenbach122½3½3½421½4 * 39270
12Langkampfen11½1½22½2121½23 * 1200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints