Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
Số
Giải
Not started
Playing
Finalized
Cập nhật
12026 FISU World University Championship Mind Sports(Blitz Women)
Bz 8 giờ 45 phút
22026 FISU World University Championship Mind Sports(Blitz Men)
Bz 8 giờ 46 phút
32026 National CCA Master Tournament - Open (Xinghua Station)
Rp 10 giờ 29 phút
42026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子候补棋协大师组
Rp 10 giờ 36 phút
52026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子一级棋士A组
Rp 10 giờ 36 phút
62026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子一级棋士B组
Rp 10 giờ 36 phút
72026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 女子候补棋协大师组
Rp 10 giờ 37 phút
82026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 女子一级棋士组
Rp 10 giờ 37 phút
92026 Chess In Shanghai - Rapid GP Season 2 @Zhumianxiong
Rp 11 giờ 49 phút
102026 FISU World University Championship Mind Sports (Women)
St 18 giờ 55 phút
112026 FISU World University Championship Mind Sports (Men)
St 19 giờ 8 phút
12通辽市第九届科尔沁运动大会老年人健身系列活动棋类比赛 围棋
Rp 22 giờ 17 phút
13通辽市第九届科尔沁运动大会老年人健身系列活动棋类比赛 象棋
Rp 22 giờ 50 phút
14西城区梯队慢棋赛
St 1 ngày 11 giờ
152nd "the Belt and Road" China International Chess Open (Bengbu, Anhui) 2026
St 1 ngày 11 giờ
162026 Chinese Chess League Division A Round 7-11
St 1 ngày 16 giờ
172026年中国国际象棋甲级联赛常规赛 R7-R11
St 1 ngày 16 giờ
182026年全国国际象棋棋协大师赛(大庆站) 男子一级棋士组全部名单
St 2 ngày 14 giờ
192026年全国国际象棋棋协大师赛(大庆站) 女子一级棋士组
St 2 ngày 14 giờ
202026年全国国际象棋棋协大师赛(大庆站) 男子一级棋士B组
St 2 ngày 14 giờ
212026年全国国际象棋棋协大师赛(大庆站) 男子一级棋士A组
St 2 ngày 14 giờ
222026年全国国际象棋棋协大师赛(大庆站) 女子候补棋协大师组
St 2 ngày 14 giờ
232026年全国国际象棋棋协大师赛(大庆站) 男子候补棋协大师组
St 2 ngày 14 giờ
242026 National CCA Master Tournament - Open (Daqing Station)
Rp 2 ngày 14 giờ
252026 Shenzhen Nanshan Chess Master Tournament
Rp 2 ngày 14 giờ
26Path to Masters – Classical Invitational YCISPX 261017
St 2 ngày 20 giờ
27 年「國慶盃」中國象棋爭霸賽 小學組 白雪棋院桐乡分院6
Rp 4 ngày 12 giờ
282026年深圳南山国际象棋大师对抗赛预赛
Rp 5 ngày 15 giờ
29第四届无锡市“锡城智弈”国际象棋精英赛 公开组
Rp 7 ngày 12 giờ
30第五届苏州市国际象棋校际邀请赛 中学生组
Rp 7 ngày 17 giờ
31第五届苏州市国际象棋校际邀请赛 小学高年级组
Rp 7 ngày 17 giờ
32第五届苏州市国际象棋校际邀请赛 小学中年级组
Rp 7 ngày 17 giờ
33第五届苏州市国际象棋校际邀请赛 小学低年级组
Rp 7 ngày 17 giờ
342026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 公开组
St 7 ngày 17 giờ
352026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 六级组
St 7 ngày 17 giờ
362026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 十级组
St 7 ngày 17 giờ
372026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 九级组
St 7 ngày 17 giờ
382026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 男子定级组
St 7 ngày 18 giờ
392026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 女子定级组
St 7 ngày 18 giờ
402026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 七级组
St 7 ngày 18 giờ
412026年10月7日南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 十一级组
St 7 ngày 18 giờ
422026年南通市海门区国际象棋等级赛(秋季) 八级组
St 7 ngày 18 giờ
432026年内蒙古国际象棋青少年冠军赛 冠军组
St 7 ngày 20 giờ
442026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 公开组
St 7 ngày 20 giờ
452026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 二级棋士组
St 7 ngày 20 giờ
462026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 三级棋士组
St 7 ngày 20 giờ
472026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 五六级棋士组
St 7 ngày 21 giờ
482026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 四级棋士组
St 7 ngày 21 giờ
492026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 七级棋士组
St 7 ngày 21 giờ
502026年山东省国际象棋棋士等级赛(枣庄站) 八级棋士组
St 7 ngày 21 giờ
Bấm để xem thêm giải đấu...