Ngày thi đấu: 01/9/2026 - Buổi sáng: 7h30 khai mạc. 7h45 thi đấu 4 ván đầu tiên. - Buổi chiều: 14h thi đấu 4 vòng cuối. Dự kiến 17h30 Bế mạc và trao giải.1st NAM ĐÔNG HÀ ELO-RATED RAPID 2026 Tranh cúp CHESS STARCập nhật ngày: 01.09.2026 12:54:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Thay Hai HLV+Trong Tai Quoc Gia
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | GM | Từ Hoàng Thông | 12400076 | VIE | 2339 | | 54 | Tp Hcm |
| 2 | | | Võ Hoài Thương | 12402605 | VIE | 2143 | | 30 | Tp Huế |
| 3 | | CM | Phạm Xuân Đạt | 12401307 | VIE | 2032 | | 39 | Clb Tnt Lệ Thủy |
| 4 | | | Lương Giang Sơn | 12408107 | VIE | 1952 | | 24 | Tp Huế |
| 5 | | | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | VIE | 1930 | w | 25 | Tp Huế |
| 6 | | | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 12424340 | VIE | 1919 | | 15 | Tp Huế |
| 7 | | | Châu Văn Khải Hoàn | 12434914 | VIE | 1911 | | 15 | Tp Huế |
| 8 | | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12407380 | VIE | 1842 | | 32 | Tp Đà Nẵng |
| 9 | | AIM | Lê Vĩnh Trí | 12442259 | VIE | 1814 | | 14 | Phường Nam Đông Hà |
| 10 | | | Hoàng Trung Nghĩa | 12465143 | VIE | 1734 | | 13 | CLB TTTT Đồng Hới |
| 11 | | AIM | Trần Gia Bảo | 12459828 | VIE | 1729 | | 20 | Tp Đà Nẵng |
| 12 | | AIM | Nguyễn Thanh Hậu | 12459143 | VIE | 1678 | | 24 | Tp Đà Nẵng |
| 13 | | | Nguyễn Việt Dũng | 12431680 | VIE | 1669 | | 12 | Tỉnh An Giang |
| 14 | | | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 561014770 | VIE | 1655 | | 9 | Clb Bạch Đằng |
| 15 | | | Lê Trương Nam Tú | 12466743 | VIE | 1642 | | 9 | TP Đà Nẵng |
| 16 | | | Nguyễn Quang Thắng | 561008559 | VIE | 1608 | | 12 | Clb Bạch Đằng |
| 17 | | | Trần Minh Bảo | 12466360 | VIE | 1595 | | 12 | Tp Đà Nẵng |
| 18 | | AFM | Nguyễn Mạnh Hiếu | 12440515 | VIE | 1586 | | 19 | CLB TTTT Đồng Hới |
| 19 | | | Đào Tiến Đức | 12461814 | VIE | 1549 | | 10 | Clb Bạch Đằng |
| 20 | | | Lâm Bình Nguyên | 12417696 | VIE | 1544 | w | 15 | Tp Huế |
| 21 | | | Nguyễn Thảo Anh | 12451509 | VIE | 1527 | w | 10 | Tp Huế |
| 22 | | | Đặng Phùng Nam Phương | 12466565 | VIE | 1524 | w | 11 | Tp Huế |
| 23 | | | Phạm Hoàng Nguyên | 12454540 | VIE | 1501 | | 15 | Tp Huế |
| 24 | | | Nguyễn Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1462 | w | 11 | Tỉnh An Giang |
| 25 | | | Nguyễn Lê Tấn Khang | 561017329 | VIE | 1435 | | 9 | CLB Bạch Đằng |
| 26 | | | Phạm Khánh Vy | 12466980 | VIE | 1422 | w | 9 | Clb Tnt Lệ Thủy |
| 27 | | | Bùi Công Trúc Anh | 561024228 | VIE | 0 | w | 10 | CLB TTTT Đồng Hới |
| 28 | | | Châu Ngọc Trung | 12473626 | VIE | 0 | | 29 | Tp Đà Nẵng |
| 29 | | | Đặng Lê Minh | 561023949 | VIE | 0 | | 15 | Clb Nam Đông Hà |
| 30 | | | Đỗ Lê Minh Ngọc | 561023833 | VIE | 0 | w | 12 | Clb Nam Đông Hà |
| 31 | | | Đỗ Thanh Lộc | 12409804 | VIE | 0 | | 23 | Tp Huế |
| 32 | | | Hà Phương Anh | 561023841 | VIE | 0 | w | 8 | Clb Queen Chess |
| 33 | | | Hoàng Minh Uy | 561024180 | VIE | 0 | | 10 | Clb Nam Đông Hà |
| 34 | | | Lê Đại Quang | 561023892 | VIE | 0 | | 9 | Clb Hải Đăng |
| 35 | | | Lương Hải Tiến | 561021610 | VIE | 0 | | 7 | Clb Nam Đông Hà |
| 36 | | | Mai Chí Duy | 12497860 | VIE | 0 | | 18 | Clb Nam Đông Hà |
| 37 | | | Mai Thanh Trường | 561023876 | VIE | 0 | | 8 | Clb Nam Đông Hà |
| 38 | | | Nguyễn Đăng Khoa | 561024147 | VIE | 0 | | 17 | Clb Thiên Bảo |
| 39 | | | Nguyễn Đức Anh | 561024139 | VIE | 0 | | 11 | Clb Nam Đông Hà |
| 40 | | | Nguyễn Đức Bằng Nguyên | 561024236 | VIE | 0 | | 12 | CLB TTTT Đồng Hới |
| 41 | | | Nguyễn Duy Quân | 12485705 | VIE | 0 | | 9 | Clb Tnt Lệ Thủy |
| 42 | | | Nguyễn Hoài Phương | 12466050 | VIE | 0 | | 35 | Tp Huế |
| 43 | | | Nguyễn Hoàng Nguyên | 561023736 | VIE | 0 | | 20 | Phường Nam Đông Hà |
| 44 | | | Nguyễn Minh Triều | 561024112 | VIE | 0 | | 17 | Clb Thiên Bảo |
| 45 | | | Nguyễn Phương Dung | 12466964 | VIE | 0 | w | 8 | Clb Tnt Lệ Thủy |
| 46 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 12467154 | VIE | 0 | w | 11 | Tp Đà Nẵng |
| 47 | | | Nguyễn Trần Gia Bảo | 561024210 | VIE | 0 | | 8 | CLB TTTT Đồng Hới |
| 48 | | | Nguyễn Văn Nhật Nam | 561023884 | VIE | 0 | | 9 | Xã Hướng Hóa |
| 49 | | | Nguyễn Xuân Tùng | 12466034 | VIE | 0 | | 34 | TP Huế |
| 50 | | | Phan Viết Nhật Duy | 12474053 | VIE | 0 | | 14 | Clb Bạch Đằng |
| 51 | | | Tạ Tấn Hùng | 561023779 | VIE | 0 | | 10 | Clb Nam Đông Hà |
| 52 | | | Tôn Thất Hiếu Khoa | 561024171 | VIE | 0 | | 30 | Tp Huế |
| 53 | | | Trần Hà Ngọc An | 12485349 | VIE | 0 | w | 7 | Clb Nam Đông Hà |
| 54 | | | Trần Trung Hiếu | 561024198 | VIE | 0 | | 9 | CLB TTTT Đồng Hới |
| 55 | | | Trương Thiên Phú | 561024120 | VIE | 0 | | 8 | Xã Cam Lộ |
| 56 | | | Võ Bá Tuấn | 561023787 | VIE | 0 | | 20 | Tp Đà Nẵng |
| 57 | | | Võ Thạch Hoàng Lâm | 561024201 | VIE | 0 | | 11 | CLB TTTT Đồng Hới |
|
|
|
|
|
|
|
|
|