Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4th European Club Cup for Women 1999

Cập nhật ngày: 01.01.2000 00:00:00, Người tạo/Tải lên sau cùng:

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Masters School Val.Rudenko Kherson75201220130,5
22AEM Luxten Timisoara74211018123
35Grandmaster School Kyiv73401017120,5
43BAS Beograd7412917,5119,5
57Chess Club Alisa Kazan7322815107,5
64Partizan Beograd7241813,5116
79Sirvinta Vilkaviskis7313714,5106,5
86Chess Club Belisce Metalis7304615104,5
910SC Leipzig - Gohlis7133510,5109
108Chess Club Nova Gorica7205411,5105,5
1112Margiris Kaunas7205410,5102,5
1211Chess Team Carinthia70161599

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents and own points)