Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

21th European Club Cup for Women 2016

Cập nhật ngày: 14.11.2016 12:20:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: KVPetar

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốLĐ ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Cercle d'Echecs Monte-Carlo77001415221,5105105
22NONA Batumi751111127,517112,584
33Ugra Chess Club750210126,517,511273,5
410ASD C.S.R. Fischer Chieti732287814,595,546,3
55Odlar Yurdu7322875,514104,549,8
69Ladya Kazan74038621410448
76Chigorin Chess Club St Petersburg731378915,510441,5
87Jelica PEP - Goracici731376515,58233,8
94SHSM Legacy Square Moscow730468615,510030
1011Midland Monarchs7133561138625
118SS Lazio Scacchi7205465,511,59324,5
1213ASVOE Pamhagen7205427894,521
1312Rishon Le Zion7115341,59,585,518
1414Kaunas CC Margiris7115339993,516

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)