4th Asian Championship for PwD 2026 (Women&Girls)-BLITZ

Ban Tổ chứcACF, Kyrgyz Chess Union
Liên đoànKyrgyzstan ( KGZ )
Trưởng Ban Tổ chứcAttokurov Adilet, Shyngys kyzy Aizharkyn
Tổng trọng tàiNurdin uulu Sardarbek {IA-C, KGZ, 13800183}
Thời gian kiểm tra (Blitz)5+3
Địa điểmBishkek city, Ak Keme Hotel
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1564 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.11.2026 09:10:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Giải/ Nội dungSTANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiFID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB
Xem theo nhómGIRLS U20, WOMEN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lobova SvetlanaRUS 6w1 7b1 3w1 8b1 4w½ 2b½ 9w162629,50524,5
2Aganesova EvgeniyaFID 7b0 10w1 6b1 3b1 8w1 1w½ 4b15,526,5300523,5
3AFMSharon Rachel AbyIND 5w1 11b1 1b0 2w0 7b1 10w1 8b1526,5300518,5
4Durkasri MIND 9w1 13b1 8b0 11w1 1b½ 6w1 2w04,52628,50416,5
5Ikromalieva SabokhatUZB 3b0 6w0 -1 15b1 9w½ 14b1 7w14,521,523,50412,75
6Ezhilarasi GIND 1b0 5b1 2w0 12w1 11b1 4b0 13w1426,5290413
7Abdumutalipova FarzonaUZB 2w1 1w0 10b1 9b½ 3w0 13b1 5b03,52830,50313,25
8Abdullaeva AydanaUZB 12w1 15b1 4w1 1w0 2b0 9b½ 3w03,527290310,75
9Olimjanova ZukhraUZB 4b0 14w1 12b1 7w½ 5b½ 8w½ 1b03,524,526,50210,25
10Amonova AzizaUZB 13w½ 2b0 7w0 14w1 12b1 3b0 -13,522,524,5039,25
11Zhukoskaya NinaKAZ 14b1 3w0 15w1 4b0 6w0 -1 12b½3,521,523,5038,75
12Iskandarova AzizakhonUZB 8b0 -1 9w0 6b0 10w0 15b1 11w½2,520,522,5026,25
13Nuserova AlmashKAZ 10b½ 4w0 14b0 -1 15w1 7w0 6b02,52022026,25
14Jurayeva KaromatUZB 11w0 9b0 13w1 10b0 -1 5w0 15b0219,521,5024,5
15Sattarova ShahnozaKGZ -1 8w0 11b0 5w0 13b0 12w0 14w1218,520,5024

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)