4th Asian Championship for PwD 2026 (Women&Girls)-BLITZ

Cập nhật ngày: 02.11.2026 09:10:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Giải/ Nội dungSTANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiFID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB
Xem theo nhómGIRLS U20, WOMEN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/11/01 lúc 16:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Lobova, Svetlana18082 1 - 02 AFMSharon, Rachel Aby149810
29Ezhilarasi, G15001 0 - 11 Aganesova, Evgeniya18421
311Iskandarova, Azizakhon14811 0 - 11 Olimjanova, Zukhra15905
47Zhukoskaya, Nina15511 1 - 01 Sattarova, Shahnoza015
56Amonova, Aziza1580½ 0 - 11 Abdumutalipova, Farzona15148
614Jurayeva, Karomat14300 1 - 0½ Nuserova, Almash147113
74Abdullaeva, Aydana16292 1 - 02 Durkasri, M *)147812
83Ikromalieva, Sabokhat16810 1 miễn đấu 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định