4th Asian Championship for PwD 2026 (Men&Juniors)-BLITZ | Ban Tổ chức | ACF, Kyrgyz Chess Union |
| Liên đoàn | Kyrgyzstan ( KGZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Attokurov Adilet, Shyngys kyzy Aizharkyn |
| Tổng trọng tài | Nurdin uulu Sardarbek {IA-C, KGZ, 13800183} |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5+3 |
| Địa điểm | Bishkek city, Ak Keme Hotel |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1695 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.11.2026 11:16:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | BOYS U20, OPEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Obodchuk, Andrei | 4114310 | FID | 2359 | OPEN | Physical Impairment |
| 2 | | Gnechko, Ruslan | 14135868 | FID | 2272 | OPEN | Physical Impairment |
| 3 | FM | Lipilin, Ilia | 54113245 | FID | 2255 | OPEN | Physical Impairment |
| 4 | IM | Khamdamov, Suhrob | 14700042 | TJK | 2079 | OPEN | Visual Impairment |
| 5 | | Satybaldyyev, Rinat | 13703056 | KAZ | 1947 | OPEN | Visual Impairment |
| 6 | | Nauryzgaliyev, Aman | 13755102 | KAZ | 1812 | OPEN | Hearing Impairment |
| 7 | CM | Kimsanboyev, Axadxon | 14215764 | UZB | 1783 | OPEN | Visual Impairment |
| 8 | | Gayimnazarov, Bahadir | 14205670 | UZB | 1762 | OPEN | Physical Impairment |
| 9 | | Shankar, Ramakrishnan | 46601643 | IND | 1754 | OPEN | Physical Impairment |
| 10 | CM | Samarth, J Rao | 46652370 | IND | 1728 | OPEN | Physical Impairment |
| 11 | | Nishan, Mondal | 429054354 | IND | 1725 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 12 | | Normuminov, Uralbek | 14249090 | UZB | 1721 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 13 | | Pamarthi, Audietya Aazadh | 25669630 | IND | 1700 | OPEN | Physical Impairment |
| 14 | | Davronbekov, Kamron | 14224020 | UZB | 1681 | OPEN | Hearing Impairment |
| 15 | | Sarthak, Singh | 48778753 | IND | 1671 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 16 | | Kannan.V, | 5059836 | IND | 1666 | OPEN | Physical Impairment |
| 17 | | Bolotov, Toktobek | 13804189 | KGZ | 1644 | OPEN | Physical Impairment |
| 18 | | Ergashov, Nurmuhammad | 14232545 | UZB | 1615 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 19 | | Bazarbaev, Arstanbek | 13827421 | KGZ | 1587 | BOYS U20 | Visual Impairment |
| 20 | | Almazbekov, Shabdan | 13829947 | KGZ | 1575 | OPEN | Hearing Impairment |
| 21 | | Bazarbaev, Islambek | 13860402 | KGZ | 1574 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 22 | | Oralbayev, Dinmukhammed | 13775219 | KAZ | 1516 | BOYS U20 | Hearing Impairment |
| 23 | | Khasanov, Abray | 14255073 | UZB | 1514 | OPEN | Physical Impairment |
| 24 | | Akhmadhonov, Abboshon | 14236389 | UZB | 1493 | BOYS U20 | Visual Impairment |
| 25 | | Panjiyev, Behruzbek | 14255243 | UZB | 1408 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 26 | | Alisherov, Ravil | 13863363 | KGZ | 0 | BOYS U20 | Hearing Impairment |
| 27 | | Asangaziev, Baiastan | 13860127 | KGZ | 0 | BOYS U20 | Hearing Impairment |
| 28 | | Kudaibergenov, Batyrkhan | 13841599 | KGZ | 0 | BOYS U20 | Physical Impairment |
| 29 | | Norsoatov, Karamatillo | 14256851 | UZB | 0 | OPEN | Physical Impairment |
| 30 | | Otamurodov, Nurlan | 14263297 | UZB | 0 | BOYS U20 | Visual Impairment |
|
|
|
|