4th Asian Championship for PwD 2026 (Men&Juniors)-BLITZ

Cập nhật ngày: 02.11.2026 11:16:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Giải/ Nội dungSTANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiFID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB
Xem theo nhómBOYS U20, OPEN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/11/01 lúc 16:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13FMLipilin, Ilia22555 0 - 14½ IMObodchuk, Andrei23591
230Otamurodov, Nurlan04 0 - 13½ Satybaldyyev, Rinat19475
315Sarthak, Singh16713½ 0 - 13½ CMKimsanboyev, Axadxon17837
42Gnechko, Ruslan22723 1 - 03 Pamarthi, Audietya Aazadh170013
56Nauryzgaliyev, Aman18123 1 - 03 CMSamarth, J Rao172810
612Normuminov, Uralbek17213 ½ - ½3 Shankar, Ramakrishnan17549
714Davronbekov, Kamron16813 1 - 02½ IMKhamdamov, Suhrob20794
819Bazarbaev, Arstanbek15872½ 0 - 12½ Nishan, Mondal172511
916Kannan.V, 16662½ 1 - 02½ Almazbekov, Shabdan157520
1017Bolotov, Toktobek16442 1 - 02 Bazarbaev, Islambek157421
1122Oralbayev, Dinmukhammed15162 0 - 12 Ergashov, Nurmuhammad161518
1228Kudaibergenov, Batyrkhan02 0 - 11½ Akhmadhonov, Abboshon149324
138Gayimnazarov, Bahadir17621½ 1 - 01½ Alisherov, Ravil026
1423Khasanov, Abray1514½ 1 - 01 Panjiyev, Behruzbek140825
1527Asangaziev, Baiastan0½ 0 - 11 Norsoatov, Karamatillo029