Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 07:20:50
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Inicio
Base de datos de torneos
Campeonato AUT
Imágenes
FAQ
Registro en línea
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
Última actualización02.11.2026 04:48:09, Propietario/Última carga: RoyalChess
Search for player
Buscar
Ranking inicial
No.
Nombre
FIDE-ID
FED
FIDE
Club/Ciudad
1
IM
Phạm Lê Thảo Nguyên
12401226
CTH
2233
Cần Thơ
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
12401838
HNO
2157
Hà Nội
3
WIM
Nguyễn Hồng Anh
12406732
HCM
2145
Thành Phố Hồ Chí Minh
4
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
12401676
HCM
2088
Thành Phố Hồ Chí Minh
5
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
12400955
VLO
2069
Vĩnh Long
6
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
12401102
HCM
2038
Thành Phố Hồ Chí Minh
7
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
12400300
HCM
2018
Thành Phố Hồ Chí Minh
8
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
12408956
HCM
2003
Thành Phố Hồ Chí Minh
9
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
12433390
NAN
2003
Nghệ An
10
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
12414697
BNI
1992
Bắc Ninh
11
Tống Thái Hoàng Ân
12419230
HCM
1975
Thành Phố Hồ Chí Minh
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
12430420
NAN
1955
Nghệ An
13
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
12418722
NBI
1947
Ninh Bình
14
WIM
Nguyễn Bình Vy
12419966
HNO
1942
Hà Nội
15
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
12404349
DNA
1936
Đà Nẵng
16
WFM
Trần Lê Đan Thụy
12403407
VLO
1934
Vĩnh Long
17
Nguyễn Hồng Hà My
12427721
HNO
1933
Hà Nội
18
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
12418706
NBI
1927
Ninh Bình
19
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
12424390
DTH
1923
Đồng Tháp
20
Vũ Nguyễn Bảo Linh
12427764
HNO
1918
Hà Nội
21
WCM
Nguyễn Hồng Ngọc
12403083
NBI
1917
Ninh Bình
22
Lê Minh Anh
12424374
HUE
1912
Huế
23
WCM
Trần Hoàng Bảo An
12432342
CTH
1907
Cần Thơ
24
Lê Đặng Bảo Ngọc
12418714
NBI
1904
Ninh Bình
25
Quan Mỹ Linh
12421111
HCM
1900
Thành Phố Hồ Chí Minh
26
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
12406856
DON
1897
Đồng Nai
27
Lê Thùy An
12403989
HCM
1896
Thành Phố Hồ Chí Minh
28
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
12414816
HNO
1886
Hà Nội
29
Lê Thái Nga
12409006
HUE
1886
Huế
30
WFM
Nguyễn Thị Thu Huyền
12404365
VLO
1885
Vĩnh Long
31
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
12400998
HNO
1872
Hà Nội
32
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
12417874
HCM
1872
Thành Phố Hồ Chí Minh
33
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
12419982
HUE
1869
Huế
34
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
12420514
HNO
1868
Hà Nội
35
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
12408921
NBI
1840
Ninh Bình
36
Hà Phương Hoàng Mai
12406643
HUE
1839
Huế
37
Trương Thanh Vân
12432962
NAN
1837
Nghệ An
38
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
12424617
HCM
1827
Thành Phố Hồ Chí Minh
39
Nguyễn Thị Hà Phương
12414786
NAN
1827
Nghệ An
40
Huỳnh Ngọc Anh Thư
12411981
DTH
1822
Đồng Tháp
41
Phạm Mai Phương Nghi
12480924
DTH
1819
Đồng Tháp
42
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
12432113
HCM
1802
Thành Phố Hồ Chí Minh
43
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
12402311
CTH
1793
Cần Thơ
44
Dương Ngọc Ngà
12429252
HCM
1781
Thành Phố Hồ Chí Minh
45
Nguyễn Minh Thư
12476552
DTH
1781
Đồng Tháp
46
Nguyễn Xuân Nhi
12404012
CTH
1773
Cần Thơ
47
Hầu Nguyễn Kim Ngân
12415715
DTH
1770
Đồng Tháp
48
Ngô Xuân Quỳnh
12411760
DTH
1758
Đồng Tháp
49
Nguyễn Thị Phương Uyên
12427730
NAN
1758
Nghệ An
50
Nguyễn Thị Khánh Vân
12414794
NBI
1757
Ninh Bình
51
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
12408794
DTH
1756
Đồng Tháp
52
Bùi Linh Anh
12432059
DTH
1738
Đồng Tháp
53
Nguyễn Ngọc Tường Vy
12434876
CTH
1730
Cần Thơ
54
Phan Nguyễn Hà Như
12403156
TNI
1728
Tây Ninh
55
Trần Thị Mộng Thu
12403415
VLO
1722
Vĩnh Long
56
Nguyễn Ngọc Vân Anh
12411787
DTH
1718
Đồng Tháp
57
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
12415782
VLO
1717
Vĩnh Long
58
Trương Nguyễn Thiên An
12432350
DNA
1715
Đà Nẵng
59
Phạm Thị Minh Ngọc
12427748
NBI
1701
Ninh Bình
60
Võ Thị Thủy Tiên
12410667
CTH
1701
Cần Thơ
61
Mai Nhất Thiên Kim
12437000
CTH
1698
Cần Thơ
62
Hoàng Nguyên Giang
12427705
HNO
1695
Hà Nội
63
Trịnh Lê Bảo Ngân
12443638
HCM
1690
Thành Phố Hồ Chí Minh
64
Trần Mai Xuân Uyên
12424471
DTH
1670
Đồng Tháp
65
Trần Lý Ngân Châu
12420069
CTH
1661
Cần Thơ
66
Đinh Ngọc Lan
12427691
NBI
1637
Ninh Bình
67
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
12425257
HNO
1605
Hà Nội
68
Bùi Nguyễn An Nhiên
12460214
CTH
1590
Cần Thơ
69
Đào Lê Bảo Ngân
12435465
VLO
1542
Vĩnh Long
70
Trịnh Lê Bảo Trân
12443603
HCM
1504
Thành Phố Hồ Chí Minh
71
Cao Phúc Bảo Quỳnh
12453714
HCM
1422
Thành Phố Hồ Chí Minh
72
Bảo Kim Ngân
12454346
DNA
1420
Đà Nẵng
73
Nguyễn Thiên Ngân
12447854
AGI
1411
An Giang
74
Trần Như Phúc
12472913
AGI
0
An Giang
75
Trần Thanh Trúc
12477621
AGI
0
An Giang
Servidor de Resultados de Torneos de Ajedrez
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Aviso legal/Condiciones de uso