GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Arrangör(er)IA Hoàng Thiên
NationVietnam ( VIE )
HuvuddomareGM/IA Bùi Vinh [12400726]
DomareBao Quang 12401161; Ha Thi My Duyen 12425133; Nguy ... All arbiters
betänketid (Blitz)1m+2s
Spelplats139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Antal ronder9
TurneringstypSchweizer
Rankingberäkning -
Datum2026/11/02
Rating-Ø1824
LottningsprogramSwiss-Manager av Heinz Herzog, Swiss-Manager turneringsfil

Senast uppdaterad02.11.2026 04:48:09, Creator/Last Upload: RoyalChess

Val av turneringStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Val av parametrar dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsF
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 9 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Korstabell efter 9 ronder

Plac.NamnNation1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPoäng TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1WGMVõ Thị Kim PhụngHNO 53b1 25w1 4b1 32w1 2b1 16w1 5b½ 15b1 9w18,5050,547854
2WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM 17b1 29w1 33b1 9w1 1w0 3b1 10w1 6b1 4b0705651,5754
3Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO 37b1 59w1 16b½ 7b1 15w1 2w0 9b½ 18w1 5b1705047653
4WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI 62w1 60b1 1w0 22b1 34w1 9w½ 32b½ 10b1 2w1704845643
5WIMNguyễn Hồng AnhHCM 56w1 34b1 6w½ 15b½ 13w1 11b1 1w½ 24b1 3w06,5052,549543
6WIMNguyễn Bình VyHNO 41b1 23w1 5b½ 21w1 16b0 35b1 7w1 2w0 19b16,505146,5653
7WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM 40b1 45w1 18b½ 3w0 31b1 17w1 6b0 33w1 20b16,504844653
8WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM 59b0 28w1 19w0 62b1 40b1 45w1 33b½ 27w1 16b16,504037653
9Tống Thái Hoàng ÂnHCM 63w1 49b1 10w1 2b0 25w1 4b½ 3w½ 17b1 1b0605350552
10Hầu Nguyễn Kim NgânDTH 24w1 44b1 9b0 33w1 18b1 32w1 2b0 4w0 34w1604844642
11Nguyễn Anh Bảo ThyNAN 28b1 35w0 14b1 45w1 29b1 5w0 17b0 47w1 27b16045,541,5654
12IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH 19w½ 54b½ 39w1 34b0 21b1 27w0 29b1 25w1 15w1604440,5542
13WCMNguyễn Hồng NgọcNBI 60w0 48b1 63w1 61b1 5b0 46w1 18b0 28w1 24w1603936642
14Dương Ngọc NgàHCM 15b0 72w1 11w0 54b1 24w0 61b1 44w1 26b1 30w16038,537643
15WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM 14w1 31b1 38b1 5w½ 3b0 20w1 16b1 1w0 12b05,5054,550553
16WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO 39w1 22b1 3w½ 19b1 6w1 1b0 15w0 34b1 8w05,505449,5543
17AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH 2w0 71b1 24w1 38b1 26w1 7b0 11w1 9w0 18b½5,504745,5542
18Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH 48w1 67b1 7w½ 26b½ 10w0 38b1 13w1 3b0 17w½5,5046,544,5442
19WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM 12b½ 55w1 8b1 16w0 20b0 43w1 45b1 32w1 6w05,5046,543542
20WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA 50w0 62b1 47w1 35b½ 19w1 15b0 23w1 21b1 7w05,504441542
21Trương Thanh VânNAN 75w+ 26b½ 57w1 6b0 12w0 52w1 31b1 20w0 33b15,5043,540442
22WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM 43b1 16w0 46b1 4w0 36b0 48w1 59b1 31w½ 35b15,504239554
23Hà Phương Hoàng MaiHUE 74b+ 6b0 61w0 37b½ 42w1 41w1 20b0 52w1 32b15,5040,537,5441
24WFMLương Hoàng Tú LinhBNI 10b0 41w1 17b0 52w1 14b1 29w1 36b1 5w0 13b05047,544552
25WIMNguyễn Thiên NgânHNO 58b+ 1b0 49w1 36w1 9b0 33w0 46b1 12b0 37w15045,542441
26WFMTrần Lê Đan ThụyVLO 36b1 21w½ 52b1 18w½ 17b0 28w1 27b0 14w0 47b15044,541453
27Lê Thùy AnHCM 67w0 42b1 36w0 49b1 47w1 12b1 26w1 8b0 11w05042,540,5543
28Nguyễn Thị Phương UyênNAN 11w0 8b0 64w1 69b1 30w1 26b0 38w1 13b0 44w1504240541
29WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE 64w1 2b0 67w1 30b1 11w0 24b0 12w0 60b1 49w1504139542
30WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI 52b0 37w1 59b1 29w0 28b0 50w1 40b1 36w1 14b0504037552
31WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO 69b1 15w0 58w½ 57b1 7w0 53b1 21w0 22b½ 51w15039,537,5443
32WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN 47w1 50b1 35w1 1b0 44w1 10b0 4w½ 19b0 23w04,504945441
33WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH 42w1 61b1 2w0 10b0 39w1 25b1 8w½ 7b0 21w04,5048,545,5442
34WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO 68b1 5w0 60b1 12w1 4b0 55w½ 35b1 16w0 10b04,504442453
35WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI 71w1 11b1 32b0 20w½ 55b1 6w0 34w0 39b1 22w04,504240,5443
36Nguyễn Ngọc Tường VyCTH 26w0 66w1 27b1 25b0 22w1 44b1 24w0 30b0 38w½4,5041,539442
37Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO 3w0 30b0 66b1 23w½ 53b0 57w1 41b1 55w1 25b04,504037,5452
38WFMTrần Thị Hồng PhấnDON 72b1 73w+ 15w0 17w0 59b1 18w0 28b0 48w1 36b½4,503937,5342
39WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM 16b0 51w1 12b0 50w1 33b0 60w1 55b½ 35w0 58b14,5038,535,5451
40Phạm Mai Phương NghiDTH 7w0 64b1 69w1 44b0 8w0 49b1 30w0 54b½ 56w14,503836442
41WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH 6w0 24b0 71w1 56b½ 58w1 23b0 37w0 57b1 54w14,503735,5441
42Võ Thị Thủy TiênCTH 33b0 27w0 65b1 53w½ 23b0 63w1 52b0 46w1 55b14,5035,532,5452
43Đào Lê Bảo NgânVLO 22w0 63b0 48w½ 67b1 62w1 19b0 56w1 44b0 52b14,503432452
44Lê Minh AnhHUE 46b1 10w0 50b1 40w1 32b0 36w0 14b0 43w1 28b0404339452
45WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO 70w1 7b0 54w1 11b0 61w1 8b0 19w0 49b0 60w1404038440
46Phạm Thị Minh NgọcNBI 44w0 56b1 22w0 63b1 57w1 13b0 25w0 42b0 59b1403835453
47Nguyễn Xuân NhiCTH 32b0 68w1 20b0 60w1 27b0 67w1 53w1 11b0 26w04036,534,5440
48Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH 18b0 13w0 43b½ 66w½ 69w1 22b0 61w1 38b0 65b14036,534,5351
49Phan Nguyễn Hà NhưTNI 66b1 9w0 25b0 27w0 68b1 40w0 67b1 45w1 29b0403634453
50Bùi Linh AnhDTH 20b1 32w0 44w0 39b0 70w1 30b0 54w0 63b1 61w1403533442
51Mai Nhất Thiên KimCTH 57w0 39b0 53b0 68w0 66b1 69w1 65b1 59w1 31b0402927452
52Trần Thị Mộng ThuVLO 30w1 57b½ 26w0 24b0 56w1 21b0 42w1 23b0 43w03,504238,5340
53Nguyễn Thị Hà PhươngNAN 1w0 70b0 51w1 42b½ 37w1 31w0 47b0 56b0 66w13,5038,536,5340
54Hoàng Nguyên GiangHNO 55b½ 12w½ 45b0 14w0 65b1 59w0 50b1 40w½ 41b03,5038,535,5252
55Quan Mỹ LinhHCM 54w½ 19b0 70w1 58b1 35w0 34b½ 39w½ 37b0 42w03,503735241
56Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH 5b0 46w0 72b1 41w½ 52b0 58w1 43b0 53w1 40b03,503634,5351
57Lê Đặng Bảo NgọcNBI 51b1 52w½ 21b0 31w0 46b0 37b0 66w1 41w0 67b13,5035,533,5352
58Trần Lý Ngân ChâuCTH 25w- 65w1 31b½ 55w0 41b0 56b0 68w1 62b1 39w03,5032,529341
59Nguyễn Minh ThưDTH 8w1 3b0 30w0 70b1 38w0 54b1 22w0 51b0 46w0304240342
60Trương Nguyễn Thiên AnDNA 13b1 4w0 34w0 47b0 71w1 39b0 64b1 29w0 45b03039,538352
61Đinh Ngọc LanNBI 65b1 33w0 23b1 13w0 45b0 14w0 48b0 67w1 50b0303937352
62Nguyễn Thị Khánh VânNBI 4b0 20w0 68b1 8w0 43b0 64w0 69b1 58w0 72b13035,534353
63Ngô Xuân QuỳnhDTH 9b0 43w1 13b0 46w0 67b0 42b0 71w1 50w0 70b13034,533351
64Trịnh Lê Bảo TrânHCM 29b0 40w0 28b0 65w0 72b1 62b1 60w0 66b0 68w13029,528352
65Lê Thái NgaHUE 61w0 58b0 42w0 64b1 54w0 70b1 51w0 68b1 48w03029,527,5343
66Nguyễn Hồng Hà MyHNO 49w0 36b0 37w0 48b½ 51w0 72b1 57b0 64w1 53b02,5032,531251
67Trần Mai Xuân UyênDTH 27b1 18w0 29b0 43w0 63w1 47b0 49w0 61b0 57w02037,534,5241
68Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO 34w0 47b0 62w0 51b1 49w0 71b1 58b0 65w0 64b02030,529252
69Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM 31w0 -1 40b0 28w0 48b0 51b0 62w0 72w½ 71b½2030,529040
70Bùi Nguyễn An NhiênCTH 45b0 53w1 55b0 59w0 50b0 65w0 72w0 71b1 63w0202725,5241
71Bảo Kim NgânDNA 35b0 17w0 41b0 72w1 60b0 68w0 63b0 70w0 69w½1,512826,5140
72Trịnh Lê Bảo NgânHCM 38w0 14b0 56w0 71b0 64w0 66w0 70b1 69b½ 62w01,522826,5141
73Trần Thanh TrúcAGI -1 38b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -01098000
74Nguyễn Thiên NgânAGI 23w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000000
75Trần Như PhúcAGI 21b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000000

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)