GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHLast update 01.11.2026 12:27:54, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Tournament selection | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Overview for groups | F |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Top five players
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2246 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2034 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2336 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2136 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1985 | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1849 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1835 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1642 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 2308 | Quân Đội | 8,5 | 0 |
| 2 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2211 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | FM | Ngô Đức Trí | HNO | 2194 | Hà Nội | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1936 | Ninh Bình | 7,5 | 1 |
| 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2064 | Vĩnh Long | 7 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2072 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 1869 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2204 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2390 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2042 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 4 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2123 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 1957 | Tây Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1823 | An Giang | 7 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1715 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 1924 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1812 | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 5 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1917 | Ninh Bình | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | 2244 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 2 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | 2379 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2218 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | 2534 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 5 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2454 | Hà Nội | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1947 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2157 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2069 | Vĩnh Long | 7 | 0 |
| 4 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 2003 | Nghệ An | 7 | 0 |
| 5 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1907 | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2212 | Hải Phòng | 7 | 0 |
| 2 | IM | Bảo Khoa | AGI | 2019 | An Giang | 6,5 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2208 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2452 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | 1899 | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1883 | Bắc Ninh | 7,5 | 0 |
| 2 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1917 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 1864 | An Giang | 6 | 1 |
| 4 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 1950 | Đà Nẵng | 6 | 2 |
| 5 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2620 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 2 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | 2534 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2454 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2407 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 5 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | 2379 | Hà Nội | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Rank after Round 0 |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | 2233 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2157 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 3 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2145 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2088 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2069 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Final Ranking after 9 Rounds |
| Rk. | | Name | FED | RtgI | Club/City | Pts. | TB1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2172 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2147 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2251 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 1884 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|