GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 01.11.2026 12:27:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AGI | AGI | 48 |
| 2 | BNI | BNI | 13 |
| 3 | CTH | CTH | 76 |
| 4 | DNA | DNA | 18 |
| 5 | DON | DON | 15 |
| 6 | DTH | DTH | 48 |
| 7 | HCM | HCM | 206 |
| 8 | HNO | HNO | 102 |
| 9 | HPH | HPH | 12 |
| 10 | HUE | HUE | 25 |
| 11 | KTL | KTL | 5 |
| 12 | LDO | LDO | 7 |
| 13 | NAN | NAN | 22 |
| 14 | NBI | NBI | 26 |
| 15 | OLP | OLP | 1 |
| 16 | QDO | QDO | 31 |
| 17 | TNI | TNI | 16 |
| 18 | VCH | VCH | 3 |
| 19 | VLO | VLO | 25 |
| Tổng cộng | | | 699 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 21 |
| WGM | 14 |
| IM | 46 |
| WIM | 22 |
| FM | 35 |
| WFM | 52 |
| CM | 43 |
| WCM | 27 |
| Tổng cộng | 260 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 112 | 36 | 107 | 5 | 260 |
| 2 | 117 | 47 | 91 | 4 | 259 |
| 3 | 111 | 51 | 95 | 0 | 257 |
| 4 | 110 | 47 | 97 | 2 | 256 |
| 5 | 106 | 52 | 98 | 0 | 256 |
| 6 | 122 | 42 | 92 | 0 | 256 |
| 7 | 109 | 39 | 106 | 2 | 256 |
| 8 | 107 | 52 | 93 | 3 | 255 |
| 9 | 100 | 45 | 107 | 3 | 255 |
| Tổng cộng | 994 | 411 | 886 | 19 | 2310 |
|
|
|
|