Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 09:53:23
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Domů
Databáze turnajů
Mistrovství AUT
Fotogalerie
FAQ
Online Registrace
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
Poslední aktualizace02.11.2026 04:48:09, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Hledej
Nasazení/Výsledky
3. Kolo
Šach.
Čís.
White
FED
ELO
Body
Výsledek
Body
Black
FED
ELO
Čís.
1
13
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1947
2
0 - 1
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2157
2
2
3
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2145
2
½ - ½
2
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
1942
14
3
19
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1923
2
½ - ½
2
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2088
4
4
5
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2069
2
½ - ½
2
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1918
20
5
23
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1907
2
0 - 1
2
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2038
6
6
26
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
2
0 - 1
2
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2018
7
7
9
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
2003
2
1 - 0
2
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1840
35
8
11
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
1975
2
1 - 0
2
Hầu Nguyễn Kim Ngân
DTH
1770
47
9
55
Trần Thị Mộng Thu
VLO
1722
1½
0 - 1
1½
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1934
16
10
37
Trương Thanh Vân
NAN
1837
1½
1 - 0
1½
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1904
24
11
8
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2003
1
0 - 1
1½
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1827
38
12
1
IM
Phạm Lê Thảo Nguyên
CTH
2233
1
1 - 0
1
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1802
42
13
43
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1793
1
1 - 0
1
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1992
10
14
44
Dương Ngọc Ngà
HCM
1781
1
0 - 1
1
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1955
12
15
15
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1936
1
1 - 0
1
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1773
46
16
45
Nguyễn Minh Thư
DTH
1781
1
0 - 1
1
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1927
18
17
21
WCM
Nguyễn Hồng Ngọc
NBI
1917
1
1 - 0
1
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1758
48
18
52
Bùi Linh Anh
DTH
1738
1
0 - 1
1
Lê Minh Anh
HUE
1912
22
19
27
Lê Thùy An
HCM
1896
1
0 - 1
1
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1730
53
20
28
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1886
1
1 - 0
1
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1728
54
21
58
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1715
1
0 - 1
1
WFM
Nguyễn Thị Thu Huyền
VLO
1885
30
22
31
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1872
1
1 - 0
1
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1695
62
23
59
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1701
1
0 - 1
1
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1872
32
24
33
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1869
1
1 - 0
1
Trần Mai Xuân Uyên
DTH
1670
64
25
34
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1868
1
½ - ½
1
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1661
65
26
36
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1839
1
0 - 1
1
Đinh Ngọc Lan
NBI
1637
66
27
41
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1819
1
1 - 0
1
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1422
71
28
25
Quan Mỹ Linh
HCM
1900
½
1 - 0
1
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1590
68
29
17
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1933
0
0 - 1
0
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1717
57
30
29
Lê Thái Nga
HUE
1886
0
0 - 1
0
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1701
60
31
39
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1827
0
1 - 0
0
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1698
61
32
63
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
0
0 - 1
0
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1822
40
33
49
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1758
0
1 - 0
0
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1504
70
34
67
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1605
0
0 - 1
0
Nguyễn Thị Khánh Vân
NBI
1757
50
35
51
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1756
0
1 - 0
0
Bảo Kim Ngân
DNA
1420
72
36
69
Đào Lê Bảo Ngân
VLO
1542
0
½ - ½
0
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1718
56
37
73
Nguyễn Thiên Ngân
AGI
1411
0
0
nenasazen
38
74
Trần Như Phúc
AGI
1832
0
0
nenasazen
39
75
Trần Thanh Trúc
AGI
1831
1
0
nenasazen
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
tiráž