Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 22:40:00
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
الصفحة الرئيسية
قاعدة بيانات البطولات
بطولات النمسا
الصور
اسئلة مكررة
تسجيل عبر الإنترنت
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
اخر تحديث02.11.2026 04:48:09, منشئ/آخر رفع: RoyalChess
Search for player
ابحث
الازواج/النتيجة
6. الجولة
رقعة
رقم
White
اتحاد
تقييم
نقاط
نتيجة
نقاط
Black
اتحاد
تقييم
رقم
1
2
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2157
5
1 - 0
4½
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2069
5
2
20
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1918
4½
0 - 1
4
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2038
6
3
12
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1955
4
0 - 1
4
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2145
3
4
47
Hầu Nguyễn Kim Ngân
DTH
1770
4
1 - 0
4
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
2003
9
5
13
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1947
4
½ - ½
4
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
1975
11
6
4
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2088
3½
1 - 0
4
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1793
43
7
7
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2018
3½
1 - 0
3½
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1936
15
8
35
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1840
3½
0 - 1
3½
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
1942
14
9
1
IM
Phạm Lê Thảo Nguyên
CTH
2233
3
0 - 1
3
Lê Thùy An
HCM
1896
27
10
8
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2003
3
1 - 0
3
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1872
31
11
10
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1992
3
1 - 0
3
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1869
33
12
16
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1934
3
1 - 0
3
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1758
49
13
26
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
3
0 - 1
3
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1923
19
14
21
WCM
Nguyễn Hồng Ngọc
NBI
1917
3
1 - 0
3
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1701
59
15
22
Lê Minh Anh
HUE
1912
3
0 - 1
3
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1730
53
16
28
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1886
3
0 - 1
3
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1907
23
17
30
WFM
Nguyễn Thị Thu Huyền
VLO
1885
3
½ - ½
2½
Quan Mỹ Linh
HCM
1900
25
18
39
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1827
2½
0 - 1
2½
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1868
34
19
36
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1839
2½
1 - 0
2½
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1756
51
20
37
Trương Thanh Vân
NAN
1837
2½
1 - 0
2½
Trần Thị Mộng Thu
VLO
1722
55
21
38
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1827
2½
1 - 0
2½
Đào Lê Bảo Ngân
VLO
1542
69
22
18
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1927
2
1 - 0
2
Bùi Linh Anh
DTH
1738
52
23
32
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1872
2
1 - 0
2
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1718
56
24
54
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1728
2
0 - 1
2
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1819
41
25
42
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1802
2
1 - 0
2
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1715
58
26
66
Đinh Ngọc Lan
NBI
1637
2
0 - 1
2
Dương Ngọc Ngà
HCM
1781
44
27
62
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1695
2
0 - 1
2
Nguyễn Minh Thư
DTH
1781
45
28
46
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1773
2
1 - 0
2
Trần Mai Xuân Uyên
DTH
1670
64
29
57
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1717
1½
1 - 0
1½
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1904
24
30
40
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1822
1½
1 - 0
1½
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1661
65
31
60
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1701
1½
1 - 0
1
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1758
48
32
68
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1590
1
0 - 1
1
Lê Thái Nga
HUE
1886
29
33
50
Nguyễn Thị Khánh Vân
NBI
1757
1
0 - 1
1
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1504
70
34
61
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1698
1
1 - 0
1
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1422
71
35
72
Bảo Kim Ngân
DNA
1420
1
0 - 1
1
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1605
67
36
63
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
0
0 - 1
½
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1933
17
37
73
Nguyễn Thiên Ngân
AGI
1411
0
0
لم يزوج
38
74
Trần Như Phúc
AGI
1832
0
0
لم يزوج
39
75
Trần Thanh Trúc
AGI
1831
1
0
لم يزوج
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
masthead