Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

2. الجولة

رقعةرقمWhiteاتحادتقييمنقاط نتيجةنقاط Blackاتحادتقييمرقم
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21571 1 - 01 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
230WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO18851 0 - 11 WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453
34WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20881 1 - 01 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO187231
432WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18721 0 - 11 WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20695
56WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20381 1 - 01 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE186933
634WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO18681 0 - 11 WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20187
752Bùi Linh AnhDTH17381 0 - 11 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN20039
854Phan Nguyễn Hà NhưTNI17281 0 - 11 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197511
912Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19551 0 - 11 WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI184035
1058Trương Nguyễn Thiên AnDNA17151 0 - 11 WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI194713
1114WIMNguyễn Bình VyHNO19421 1 - 01 Hà Phương Hoàng MaiHUE183936
1216WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19341 ½ - ½1 Trương Thanh VânNAN183737
1364Trần Mai Xuân UyênDTH16701 0 - 11 Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH192319
1420Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO19181 1 - 01 Nguyễn Minh ThưDTH178145
1522Lê Minh AnhHUE19121 0 - 11 Hầu Nguyễn Kim NgânDTH177047
1666Đinh Ngọc LanNBI16371 0 - 11 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH190723
1724Lê Đặng Bảo NgọcNBI19041 ½ - ½1 Trần Thị Mộng ThuVLO172255
1826WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18971 + - -1 Trần Thanh TrúcAGI183175
1962Hoàng Nguyên GiangHNO1695½ ½ - ½½ IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22331
2038WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827½ 1 - 0½ Quan Mỹ LinhHCM190025
218WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20030 1 - 00 Nguyễn Thị Phương UyênNAN175849
2210WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19920 1 - 00 WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH175651
2350Nguyễn Thị Khánh VânNBI17570 0 - 10 WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193615
2453Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17300 1 - 00 Nguyễn Hồng Hà MyHNO193317
2518WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19270 1 - 00 Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO171757
2656Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH17180 0 - 10 WCMNguyễn Hồng NgọcNBI191721
2760Võ Thị Thủy TiênCTH17010 0 - 10 Lê Thùy AnHCM189627
2865Trần Lý Ngân ChâuCTH16610 1 - 00 Lê Thái NgaHUE188629
2968Bùi Nguyễn An NhiênCTH15900 1 - 00 Nguyễn Thị Hà PhươngNAN182739
3040Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH18220 0 - 10 Phạm Thị Minh NgọcNBI170159
3170Trịnh Lê Bảo TrânHCM15040 0 - 10 Phạm Mai Phương NghiDTH181941
3242WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM18020 1 - 00 Mai Nhất Thiên KimCTH169861
3372Bảo Kim NgânDNA14200 0 - 10 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179343
3444Dương Ngọc NgàHCM17810 1 - 00 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169063
3546Nguyễn Xuân NhiCTH17730 1 - 00 Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO160567
3648Ngô Xuân QuỳnhDTH17580 1 - 00 Đào Lê Bảo NgânVLO154269
3771Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM14220 1 راحة 
3873Nguyễn Thiên NgânAGI14110 0 لم يزوج 
3974Trần Như PhúcAGI18320 0 لم يزوج