Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

9. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21577½ 1 - 06 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197511
213WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19476 1 - 07 WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20386
33WIMNguyễn Hồng AnhHCM21456½ 0 - 16 Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191820
415WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19365½ 0 - 15½ WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20884
55WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20695½ 0 - 15½ WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20038
638WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM18275½ 0 - 15½ WIMNguyễn Bình VyHNO194214
71IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22335 1 - 05½ WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20187
821WCMNguyễn Hồng NgọcNBI19175 1 - 05 WFMLương Hoàng Tú LinhBNI199210
927Lê Thùy AnHCM18965 0 - 15 Nguyễn Anh Bảo ThyNAN195512
1044Dương Ngọc NgàHCM17815 1 - 05 WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI192718
1119Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH19235 ½ - ½5 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179343
1247Hầu Nguyễn Kim NgânDTH17705 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO188530
139WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN20034½ 0 - 14½ Hà Phương Hoàng MaiHUE183936
1423WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH19074½ 0 - 14½ Trương Thanh VânNAN183737
1535WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI18404½ 0 - 14½ WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM187232
1628WIMNguyễn Thiên NgânHNO18864 1 - 04½ Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO171757
1746Nguyễn Xuân NhiCTH17734 0 - 14 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO193416
1849Nguyễn Thị Phương UyênNAN17584 1 - 04 Lê Minh AnhHUE191222
1953Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17304 ½ - ½4 WFMTrần Thị Hồng PhấnDON189726
2033WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE18694 1 - 04 Phan Nguyễn Hà NhưTNI172854
2134WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO18684 1 - 04 Mai Nhất Thiên KimCTH169861
2225Quan Mỹ LinhHCM19003½ 0 - 13½ Võ Thị Thủy TiênCTH170160
2341Phạm Mai Phương NghiDTH18193½ 1 - 03½ Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH182240
2465Trần Lý Ngân ChâuCTH16613½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM180242
2551WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH17563½ 1 - 03½ Hoàng Nguyên GiangHNO169562
2655Trần Thị Mộng ThuVLO17223½ 0 - 13½ Đào Lê Bảo NgânVLO154269
2729Lê Thái NgaHUE18863 0 - 13 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH171856
2831WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18723 1 - 03 Trương Nguyễn Thiên AnDNA171558
2945Nguyễn Minh ThưDTH17813 0 - 13 Phạm Thị Minh NgọcNBI170159
3052Bùi Linh AnhDTH17383 1 - 03 Đinh Ngọc LanNBI163766
3139Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18272½ 1 - 02½ Nguyễn Hồng Hà MyHNO193317
3264Trần Mai Xuân UyênDTH16702 0 - 12½ Lê Đặng Bảo NgọcNBI190424
3368Bùi Nguyễn An NhiênCTH15902 0 - 12 Ngô Xuân QuỳnhDTH175848
3470Trịnh Lê Bảo TrânHCM15042 1 - 02 Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO160567
3563Trịnh Lê Bảo NgânHCM16901½ 0 - 12 Nguyễn Thị Khánh VânNBI175750
3672Bảo Kim NgânDNA14201 ½ - ½1½ Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142271
3773Nguyễn Thiên NgânAGI14110 0 sin emparejar 
3874Trần Như PhúcAGI18320 0 sin emparejar 
3975Trần Thanh TrúcAGI18311 0 sin emparejar