Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

6. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21575 1 - 04½ WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20695
220Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO19184½ 0 - 14 WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20386
312Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19554 0 - 14 WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453
447Hầu Nguyễn Kim NgânDTH17704 1 - 04 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN20039
513WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19474 ½ - ½4 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197511
64WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20883½ 1 - 04 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179343
77WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20183½ 1 - 03½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193615
835WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI18403½ 0 - 13½ WIMNguyễn Bình VyHNO194214
91IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22333 0 - 13 Lê Thùy AnHCM189627
108WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20033 1 - 03 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO187231
1110WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19923 1 - 03 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE186933
1216WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19343 1 - 03 Nguyễn Thị Phương UyênNAN175849
1326WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18973 0 - 13 Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH192319
1421WCMNguyễn Hồng NgọcNBI19173 1 - 03 Phạm Thị Minh NgọcNBI170159
1522Lê Minh AnhHUE19123 0 - 13 Nguyễn Ngọc Tường VyCTH173053
1628WIMNguyễn Thiên NgânHNO18863 0 - 13 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH190723
1730WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO18853 ½ - ½2½ Quan Mỹ LinhHCM190025
1839Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18272½ 0 - 12½ WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO186834
1936Hà Phương Hoàng MaiHUE18392½ 1 - 02½ WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH175651
2037Trương Thanh VânNAN18372½ 1 - 02½ Trần Thị Mộng ThuVLO172255
2138WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM18272½ 1 - 02½ Đào Lê Bảo NgânVLO154269
2218WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19272 1 - 02 Bùi Linh AnhDTH173852
2332WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18722 1 - 02 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH171856
2454Phan Nguyễn Hà NhưTNI17282 0 - 12 Phạm Mai Phương NghiDTH181941
2542WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM18022 1 - 02 Trương Nguyễn Thiên AnDNA171558
2666Đinh Ngọc LanNBI16372 0 - 12 Dương Ngọc NgàHCM178144
2762Hoàng Nguyên GiangHNO16952 0 - 12 Nguyễn Minh ThưDTH178145
2846Nguyễn Xuân NhiCTH17732 1 - 02 Trần Mai Xuân UyênDTH167064
2957Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17171½ 1 - 01½ Lê Đặng Bảo NgọcNBI190424
3040Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH18221½ 1 - 01½ Trần Lý Ngân ChâuCTH166165
3160Võ Thị Thủy TiênCTH17011½ 1 - 01 Ngô Xuân QuỳnhDTH175848
3268Bùi Nguyễn An NhiênCTH15901 0 - 11 Lê Thái NgaHUE188629
3350Nguyễn Thị Khánh VânNBI17571 0 - 11 Trịnh Lê Bảo TrânHCM150470
3461Mai Nhất Thiên KimCTH16981 1 - 01 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142271
3572Bảo Kim NgânDNA14201 0 - 11 Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO160567
3663Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 0 - 1½ Nguyễn Hồng Hà MyHNO193317
3773Nguyễn Thiên NgânAGI14110 0 sin emparejar 
3874Trần Như PhúcAGI18320 0 sin emparejar 
3975Trần Thanh TrúcAGI18311 0 sin emparejar