Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

5. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
16WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20384 0 - 14 WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21572
25WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20693½ 1 - 03½ WIMNguyễn Bình VyHNO194214
320Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO19183½ 1 - 03½ WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20187
43WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453 1 - 03 WCMNguyễn Hồng NgọcNBI191721
59WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN20033 1 - 03 Lê Minh AnhHUE191222
611Tống Thái Hoàng ÂnHCM19753 1 - 03 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
733WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE18693 0 - 13 Nguyễn Anh Bảo ThyNAN195512
813WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI19473 1 - 03 WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO188530
943AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH17933 1 - 03 WFMTrần Lê Đan ThụyVLO193416
1019Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH19233 0 - 13 Hầu Nguyễn Kim NgânDTH177047
1134WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO18682½ 0 - 12½ WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20884
1215WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19362½ 1 - 02½ WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM182738
1325Quan Mỹ LinhHCM19002½ 0 - 12½ WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI184035
1437Trương Thanh VânNAN18372½ 0 - 12 IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22331
1541Phạm Mai Phương NghiDTH18192 0 - 12 WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20038
1644Dương Ngọc NgàHCM17812 0 - 12 WFMLương Hoàng Tú LinhBNI199210
1749Nguyễn Thị Phương UyênNAN17582 1 - 02 WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI192718
1823WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH19072 1 - 02 WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM180242
1945Nguyễn Minh ThưDTH17812 0 - 12 WFMTrần Thị Hồng PhấnDON189726
2027Lê Thùy AnHCM18962 1 - 02 Nguyễn Xuân NhiCTH177346
2131WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18722 1 - 02 Đinh Ngọc LanNBI163766
2253Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17302 1 - 02 WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM187232
2359Phạm Thị Minh NgọcNBI17012 1 - 01½ Lê Đặng Bảo NgọcNBI190424
2436Hà Phương Hoàng MaiHUE18391½ 1 - 01½ Võ Thị Thủy TiênCTH170160
2539Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18271½ 1 - 01½ Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO171757
2655Trần Thị Mộng ThuVLO17221½ 1 - 01½ Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH182240
2751WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH17561½ 1 - 01½ Trần Lý Ngân ChâuCTH166165
2869Đào Lê Bảo NgânVLO15421½ 1 - 01 Nguyễn Thị Khánh VânNBI175750
2929Lê Thái NgaHUE18861 0 - 11 Hoàng Nguyên GiangHNO169562
3064Trần Mai Xuân UyênDTH16701 1 - 01 Ngô Xuân QuỳnhDTH175848
3152Bùi Linh AnhDTH17381 1 - 01 Bùi Nguyễn An NhiênCTH159068
3267Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO16051 0 - 11 Phan Nguyễn Hà NhưTNI172854
3356Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH17181 1 - 01 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142271
3458Trương Nguyễn Thiên AnDNA17151 1 - 01 Bảo Kim NgânDNA142072
3517Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933½ 0 - 10 Mai Nhất Thiên KimCTH169861
3663Trịnh Lê Bảo NgânHCM16900 0 - 10 Trịnh Lê Bảo TrânHCM150470
3773Nguyễn Thiên NgânAGI14110 0 sin emparejar 
3874Trần Như PhúcAGI18320 0 sin emparejar 
3975Trần Thanh TrúcAGI18311 0 sin emparejar