Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

4. Ronda

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO21573 1 - 03 WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN20039
26WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20383 1 - 03 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197511
37WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20183 ½ - ½2½ WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453
44WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20882½ 0 - 12½ Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191820
538WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM18272½ 0 - 12½ WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO20695
614WIMNguyễn Bình VyHNO19422½ 1 - 02½ Trương Thanh VânNAN183737
716WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19342½ ½ - ½2½ Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH192319
830WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO18852 1 - 02 IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH22331
912Nguyễn Anh Bảo ThyNAN19552 1 - 02 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO187231
1032WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18722 0 - 12 WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI194713
1135WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI18402 ½ - ½2 WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193615
1218WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI19272 0 - 12 WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE186933
1366Đinh Ngọc LanNBI16372 0 - 12 WCMNguyễn Hồng NgọcNBI191721
1422Lê Minh AnhHUE19122 1 - 02 Phạm Mai Phương NghiDTH181941
1547Hầu Nguyễn Kim NgânDTH17702 1 - 02 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH190723
1626WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18972 0 - 12 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179343
1728WIMNguyễn Thiên NgânHNO18862 1 - 02 Nguyễn Ngọc Tường VyCTH173053
1824Lê Đặng Bảo NgọcNBI19041½ 0 - 11½ WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO186834
1965Trần Lý Ngân ChâuCTH16611½ 0 - 11½ Quan Mỹ LinhHCM190025
2010WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19921 1 - 01½ Trần Thị Mộng ThuVLO172255
2150Nguyễn Thị Khánh VânNBI17571 0 - 11 WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20038
2254Phan Nguyễn Hà NhưTNI17281 0 - 11 Lê Thùy AnHCM189627
2357Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17171 ½ - ½1 Hà Phương Hoàng MaiHUE183936
2460Võ Thị Thủy TiênCTH17011 ½ - ½1 Nguyễn Thị Hà PhươngNAN182739
2540Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH18221 ½ - ½1 WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH175651
2642WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM18021 1 - 01 Bùi Linh AnhDTH173852
2762Hoàng Nguyên GiangHNO16951 0 - 11 Dương Ngọc NgàHCM178144
2868Bùi Nguyễn An NhiênCTH15901 0 - 11 Nguyễn Minh ThưDTH178145
2946Nguyễn Xuân NhiCTH17731 1 - 01 Trương Nguyễn Thiên AnDNA171558
3048Ngô Xuân QuỳnhDTH17581 0 - 11 Phạm Thị Minh NgọcNBI170159
3171Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM14221 0 - 11 Nguyễn Thị Phương UyênNAN175849
3264Trần Mai Xuân UyênDTH16701 0 - 1½ Đào Lê Bảo NgânVLO154269
3356Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718½ ½ - ½0 Nguyễn Hồng Hà MyHNO193317
3470Trịnh Lê Bảo TrânHCM15040 0 - 10 Lê Thái NgaHUE188629
3561Mai Nhất Thiên KimCTH16980 0 - 10 Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO160567
3672Bảo Kim NgânDNA14200 1 - 00 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169063
3773Nguyễn Thiên NgânAGI14110 0 sin emparejar 
3874Trần Như PhúcAGI18320 0 sin emparejar 
3975Trần Thanh TrúcAGI18311 0 sin emparejar