Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 21:30:21
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Inicio
Base de datos de torneos
Campeonato AUT
Imágenes
FAQ
Registro en línea
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
Última actualización02.11.2026 04:48:09, Propietario/Última carga: RoyalChess
Search for player
Buscar
Emparejamientos/Resultados
1. Ronda
M.
No.
White
FED
Elo
Pts.
Resultado
Pts.
Black
FED
Elo
No.
1
1
IM
Phạm Lê Thảo Nguyên
CTH
2233
0
½ - ½
0
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
HCM
1827
38
2
39
Nguyễn Thị Hà Phương
NAN
1827
0
0 - 1
0
WGM
Võ Thị Kim Phụng
HNO
2157
2
3
3
WIM
Nguyễn Hồng Anh
HCM
2145
0
1 - 0
0
Huỳnh Ngọc Anh Thư
DTH
1822
40
4
41
Phạm Mai Phương Nghi
DTH
1819
0
0 - 1
0
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
HCM
2088
4
5
5
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
VLO
2069
0
1 - 0
0
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
HCM
1802
42
6
43
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
CTH
1793
0
0 - 1
0
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
HCM
2038
6
7
7
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
HCM
2018
0
1 - 0
0
Dương Ngọc Ngà
HCM
1781
44
8
45
Nguyễn Minh Thư
DTH
1781
0
1 - 0
0
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
HCM
2003
8
9
9
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
NAN
2003
0
1 - 0
0
Nguyễn Xuân Nhi
CTH
1773
46
10
47
Hầu Nguyễn Kim Ngân
DTH
1770
0
1 - 0
0
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
BNI
1992
10
11
11
Tống Thái Hoàng Ân
HCM
1975
0
1 - 0
0
Ngô Xuân Quỳnh
DTH
1758
48
12
49
Nguyễn Thị Phương Uyên
NAN
1758
0
0 - 1
0
Nguyễn Anh Bảo Thy
NAN
1955
12
13
13
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
NBI
1947
0
1 - 0
0
Nguyễn Thị Khánh Vân
NBI
1757
50
14
51
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
DTH
1756
0
0 - 1
0
WIM
Nguyễn Bình Vy
HNO
1942
14
15
15
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
DNA
1936
0
0 - 1
0
Bùi Linh Anh
DTH
1738
52
16
53
Nguyễn Ngọc Tường Vy
CTH
1730
0
0 - 1
0
WFM
Trần Lê Đan Thụy
VLO
1934
16
17
17
Nguyễn Hồng Hà My
HNO
1933
0
0 - 1
0
Phan Nguyễn Hà Như
TNI
1728
54
18
55
Trần Thị Mộng Thu
VLO
1722
0
1 - 0
0
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
NBI
1927
18
19
19
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
DTH
1923
0
1 - 0
0
Nguyễn Ngọc Vân Anh
DTH
1718
56
20
57
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
VLO
1717
0
0 - 1
0
Vũ Nguyễn Bảo Linh
HNO
1918
20
21
21
WCM
Nguyễn Hồng Ngọc
NBI
1917
0
0 - 1
0
Trương Nguyễn Thiên An
DNA
1715
58
22
59
Phạm Thị Minh Ngọc
NBI
1701
0
0 - 1
0
Lê Minh Anh
HUE
1912
22
23
23
WCM
Trần Hoàng Bảo An
CTH
1907
0
1 - 0
0
Võ Thị Thủy Tiên
CTH
1701
60
24
61
Mai Nhất Thiên Kim
CTH
1698
0
0 - 1
0
Lê Đặng Bảo Ngọc
NBI
1904
24
25
25
Quan Mỹ Linh
HCM
1900
0
½ - ½
0
Hoàng Nguyên Giang
HNO
1695
62
26
63
Trịnh Lê Bảo Ngân
HCM
1690
0
0 - 1
0
WFM
Trần Thị Hồng Phấn
DON
1897
26
27
27
Lê Thùy An
HCM
1896
0
0 - 1
0
Trần Mai Xuân Uyên
DTH
1670
64
28
65
Trần Lý Ngân Châu
CTH
1661
0
- - +
0
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
HNO
1886
28
29
29
Lê Thái Nga
HUE
1886
0
0 - 1
0
Đinh Ngọc Lan
NBI
1637
66
30
67
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
HNO
1605
0
0 - 1
0
WFM
Nguyễn Thị Thu Huyền
VLO
1885
30
31
31
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
HNO
1872
0
1 - 0
0
Bùi Nguyễn An Nhiên
CTH
1590
68
32
69
Đào Lê Bảo Ngân
VLO
1542
0
0 - 1
0
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
HCM
1872
32
33
33
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
HUE
1869
0
1 - 0
0
Trịnh Lê Bảo Trân
HCM
1504
70
34
71
Cao Phúc Bảo Quỳnh
HCM
1422
0
0 - 1
0
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
HNO
1868
34
35
35
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
NBI
1840
0
1 - 0
0
Bảo Kim Ngân
DNA
1420
72
36
73
Nguyễn Thiên Ngân
AGI
1411
0
- - +
0
Hà Phương Hoàng Mai
HUE
1839
36
37
37
Trương Thanh Vân
NAN
1837
0
+ - -
0
Trần Như Phúc
AGI
1832
74
38
75
Trần Thanh Trúc
AGI
1831
0
1
bye
Servidor de Resultados de Torneos de Ajedrez
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
Aviso legal/Condiciones de uso